business day
/ˈbɪznɪs deɪ/Danh từ
- Ngày tiến hành công việc; một ngày làm việc hoặc ngày làm việc.A day on which business is conducted; a workday or working day.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “business day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish